lined
«lined» tiếng Việt lót, kẻ dòng, có lót
Having lines on it, or with material inside clothing.
Các nghĩa của «lined»
having straight lines drawn or printed on it → kẻ dòng
I write my notes in a lined notebook.
having soft material sewn inside for warmth → có lót
He wore a lined jacket to stay warm in winter.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «lined» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
wrinkledmarked
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «lined»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.