caravan
«caravan» tiếng Việt xe caravan, đoàn lữ hành
A house on wheels you can pull with a car.
Các nghĩa của «caravan»
a house on wheels you can pull with a car → xe caravan
We drove our caravan to the coast for the holiday.
a group of people or animals travelling together → đoàn lữ hành
The caravan crossed the desert for many days.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «caravan» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
mobile hometrailer
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «caravan»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.