chart
«chart» tiếng Việt biểu đồ, bảng xếp hạng
A picture that shows information with numbers.
Các nghĩa của «chart»
a picture that shows information with numbers → biểu đồ
The chart shows how sales changed each month.
a list ranking the most popular songs → bảng xếp hạng
Her new song reached the top of the chart.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chart» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
graphdiagram
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «chart»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.