charger
«charger» tiếng Việt bộ sạc, đĩa lót
Device for filling a battery or a large plate.
Các nghĩa của «charger»
a device that fills a battery with electrical power → bộ sạc
I forgot to bring my phone charger on the trip.
a large decorative plate placed under a dinner plate → đĩa lót
The table was set with a gold charger under each plate.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «charger» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
adapterpower supply
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «charger»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.