roast

động từdanh từA2 · cơ bản

To cook meat or vegetables in an oven or over a fire.

Các nghĩa của «roast»

1. động từ

to cook meat or vegetables in an oven or over a fire → nướng

She likes to roast chicken for dinner every week.

2. danh từ

a meal of meat cooked in an oven → món quay

We ate a roast with potatoes for lunch.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «roast» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

jointbaked meal

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «roast»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← road sign robin →