garage

danh từA2 · cơ bản

Building where you keep your car.

Các nghĩa của «garage»

1. danh từ

building where you keep your car → ga-ra

We keep the car in the garage every night.

2. danh từ

a place where cars are fixed or repaired → tiệm sửa xe

He took his car to the garage because it was broken.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «garage» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

carportparking

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «garage»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← gap garbage →