garage
«garage» tiếng Việt ga-ra , ga-ra, tiệm sửa xe
Building where you keep your car.
Các nghĩa của «garage»
building where you keep your car → ga-ra
We keep the car in the garage every night.
a place where cars are fixed or repaired → tiệm sửa xe
He took his car to the garage because it was broken.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «garage» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
carportparking
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «garage»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.