square
«square» tiếng Việt quảng trường
Shape with four equal sides.
Các nghĩa của «square»
1. danh từ
shape with four equal sides
She drew a square on the piece of paper.
2. danh từ
an open public area surrounded by buildings in a town → quảng trường
Tourists gathered in the square to take photos.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «square» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
plazacourtyard
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «square»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.