tin
«tin» tiếng Việt hộp thiếc, thiếc
A metal box for keeping food in.
Các nghĩa của «tin»
1. danh từ
a metal box for keeping food in → hộp thiếc
He opened a tin of soup for lunch.
2. danh từ
a soft silver-white metal used to make cans → thiếc
This toy is made from thin sheets of tin.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tin» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
metalelement
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tin»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.