frosted
«frosted» tiếng Việt phủ sương giá, mờ
Covered with a thin white layer of ice.
Các nghĩa của «frosted»
covered with a thin white layer of ice → phủ sương giá
The grass was completely frosted early this morning.
not clear, so you cannot see through it → mờ
The bathroom window is frosted so no one can see in.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «frosted» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
icedglazed
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «frosted»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.