iced
«iced» tiếng Việt đá, phủ đường
Made very cold or covered with sweet coating.
Các nghĩa của «iced»
1. tính từ
very cold, often cooled with ice → đá
We drank iced tea on the hot afternoon.
2. tính từ
covered with a sweet sugar coating → phủ đường
My sister baked an iced cake for the party.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «iced» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «iced»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.