follower

danh từA2 · cơ bản

Person who goes after or supports someone.

Các nghĩa của «follower»

1. danh từ

person who goes after or supports someone

He became a loyal follower of the famous teacher.

2. danh từ

a person who subscribes to another's account online → người theo dõi

She gained thousands of new followers on social media.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «follower» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

discipleadherent

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «follower»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← followed following →