chops
«chops» tiếng Việt thịt cốt lết, mõm
Thick pieces of meat with a bone.
Các nghĩa của «chops»
1. danh từ
thick pieces of meat with a bone → thịt cốt lết
We grilled some lamb chops for dinner.
2. danh từ
the mouth or jaws of a person or animal → mõm
The dog licked its chops before eating.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chops» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
meat cutsmeat slices
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «chops»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.