eyeball
«eyeball» tiếng Việt nhãn cầu, áng chừng
Round part of the eye inside the head.
Các nghĩa của «eyeball»
round part of the eye inside the head → nhãn cầu
The doctor looked closely at my eyeball.
to judge or guess by looking, not measuring → áng chừng
He decided to eyeball the amount instead of measuring.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «eyeball» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
orbglobe
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «eyeball»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.