bill
«bill» tiếng Việt hóa đơn, tờ tiền
A paper that shows how much you must pay.
Các nghĩa của «bill»
1. danh từ
a paper that shows how much you must pay → hóa đơn
Please pay the phone bill this month.
2. danh từ
a piece of paper money → tờ tiền
He paid for lunch with a ten-dollar bill.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bill» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
accounttab
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bill»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.