spread
«spread» tiếng Việt trải ra, sự lây lan
Động từ bất quy tắc: spread – spread – spread →
To open out over a surface.
Các nghĩa của «spread»
to open out over a surface → trải ra
The fire spread quickly through the dry forest.
an increase in the area or amount something covers → sự lây lan
The sudden spread of the virus worried everyone.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «spread» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
propagationdissemination
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «spread»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.