shall
«shall» tiếng Việt sẽ, phải
Used to talk about what will happen.
Các nghĩa của «shall»
1. động từ
used to talk about what will happen → sẽ
I shall call you as soon as I arrive.
2. động từ
used to say that something must happen → phải
All visitors shall report to the front desk.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shall» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
mustare required to
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shall»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.