tear
«tear» tiếng Việt xé, nước mắt
Động từ bất quy tắc: tear – tore – torn →
To pull apart, or water from your eye.
Các nghĩa của «tear»
a drop of liquid that falls from your eye when you cry → nước mắt
A tear rolled down her cheek during the sad movie.
to pull something apart or rip it → xé
Be careful not to tear the paper when you open it.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tear» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
teardrop
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «tear»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.