tear

danh từđộng từA2 · cơ bản

To pull apart, or water from your eye.

Các nghĩa của «tear»

1. danh từ

a drop of liquid that falls from your eye when you cry → nước mắt

A tear rolled down her cheek during the sad movie.

2. động từ

to pull something apart or rip it → xé

Be careful not to tear the paper when you open it.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «tear» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

teardrop

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «tear»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← teahouse teaspoon →