chill

danh từđộng từA2 · cơ bản

To make something cold or to relax.

Các nghĩa của «chill»

1. danh từ

a feeling of coldness in the air or your body → hơi lạnh

I felt a chill in the air this morning.

2. động từ

to relax and stop worrying → thư giãn

Let's just chill and watch a movie tonight.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chill» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

coldcoldness

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «chill»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← chili chilled →