made-up
«made-up» tiếng Việt bịa đặt, trang điểm
Not real or invented, wearing face paint.
Các nghĩa của «made-up»
1. tính từ
invented and not real or true → bịa đặt
He told us a made-up story about his trip.
2. tính từ
wearing cosmetics on the face → trang điểm
She looked fully made-up before the big event.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «made-up» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
inventedfalse
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «made-up»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.