since

giới từliên từA2 · cơ bản

From that time, or because.

Các nghĩa của «since»

1. giới từ

from a past time until now → từ

I have known her since we were children.

2. liên từ

because; for the reason that → vì

Since it was raining, we stayed at home.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «since» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

becauseas

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «since»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← simply singing →