bun
«bun» tiếng Việt bánh mì, bánh mì tròn, búi tóc
A small round bread or a hair style on top of the head.
Các nghĩa của «bun»
a small round piece of bread or cake → bánh mì tròn
She ate a warm bun with butter for breakfast.
hair twisted into a round shape on the head → búi tóc
She tied her hair up in a tight bun.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bun» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
rollbread roll
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «bun»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.