bump

động từdanh từA2 · cơ bản

To hit something with a soft push.

Các nghĩa của «bump»

1. động từ

to hit something with a soft push → đâm sầm vào

She bumped into the door in the dark.

2. danh từ

a raised round area on a surface or body → cục u

He has a bump on his head from the fall.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «bump» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

lumpswelling

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «bump»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← bumblebee bun →