chip

danh từA2 · cơ bản

A small thin piece of food or part of a computer.

Các nghĩa của «chip»

1. danh từ

a small piece of electronic circuit in a machine → chip

This tiny chip controls the whole computer system.

2. danh từ

a thin fried piece of potato eaten as a snack → khoai tây chiên

She dipped a hot chip into some ketchup.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chip» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

fragmentpiece

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «chip»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← chin chirp →