chip
«chip» tiếng Việt chip, khoai tây chiên
A small thin piece of food or part of a computer.
Các nghĩa của «chip»
a small piece of electronic circuit in a machine → chip
This tiny chip controls the whole computer system.
a thin fried piece of potato eaten as a snack → khoai tây chiên
She dipped a hot chip into some ketchup.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «chip» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
fragmentpiece
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «chip»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.