shed
«shed» tiếng Việt túp lều, rơi
Động từ bất quy tắc: shed – shed – shed →
A small simple building for storing things.
Các nghĩa của «shed»
a small simple building for storing things → túp lều
They keep the old bicycles in the shed.
to lose or let something fall, like tears or weight → rơi
She began to shed tears during the movie.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «shed» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
shelterhut
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «shed»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.