wave

danh từđộng từA2 · cơ bản

High part of moving water, or to move your hand.

Các nghĩa của «wave»

1. danh từ

a raised line of water moving across the sea → sóng

A huge wave crashed against the rocks near the shore.

2. động từ

to move your hand to say hello or goodbye → vẫy tay

She waved at her friend across the busy street.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wave» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

surgebillow

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «wave»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← waters wavy →