wave
«wave» tiếng Việt sóng, vẫy tay
High part of moving water, or to move your hand.
Các nghĩa của «wave»
a raised line of water moving across the sea → sóng
A huge wave crashed against the rocks near the shore.
to move your hand to say hello or goodbye → vẫy tay
She waved at her friend across the busy street.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «wave» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
surgebillow
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «wave»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.