hang
«hang» tiếng Việt treo, treo cổ
Động từ bất quy tắc: hang – hung – hung →
To put something on a wall or hook.
Các nghĩa của «hang»
to put something on a wall or hook → treo
Please hang your coat on the hook by the door.
to execute a person as a form of punishment → treo cổ
In the past, a person could hang for stealing.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hang» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
suspend
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hang»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.