hang on
«hang on» tiếng Việt đợi chút, bám chặt
To wait for a short time.
Các nghĩa của «hang on»
1. động từ
to wait for a short time → đợi chút
Hang on a minute, I need my keys.
2. động từ
to hold onto something tightly → bám chặt
Hang on to the rail while the boat moves.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hang on» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
hold ongrip
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hang on»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.