examination
«examination» tiếng Việt bài kiểm tra, kỳ thi, khám
Careful look at something, or a test.
Các nghĩa của «examination»
an important test of knowledge or skill → kỳ thi
She passed her final examination with excellent results.
a careful inspection of something → khám
The doctor gave him a full examination at the clinic.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «examination» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «examination»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.