exam

danh từA2 · cơ bản

Important test at school.

Nghĩa của «exam»

danh từ

important test at school → bài thi

He passed his final exam with a good grade.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «exam» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

testexamination

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «exam»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← exactly examination →