feel like
«feel like» tiếng Việt cảm thấy như, giống như
To want to do something.
Các nghĩa của «feel like»
1. cụm từ
to want to do something → cảm thấy như
I feel like eating a big pizza tonight.
2. cụm từ
to seem to be or resemble something → giống như
We feel like old friends after just one talk.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «feel like» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
want todesire to
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «feel like»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.