spit
«spit» tiếng Việt nhổ, xiên
Động từ bất quy tắc: spit – spat/spit – spat/spit →
Liquid that forms in your mouth.
Các nghĩa của «spit»
liquid that forms in your mouth → nhổ
Do not spit on the ground in public places.
a long pointed rod used to roast meat over a fire → xiên
The chef turned the spit slowly over the hot fire.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «spit» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
expectoratesaliva
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «spit»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.