instant
«instant» tiếng Việt lập tức, khoảnh khắc
Happening right away.
Các nghĩa của «instant»
1. tính từ
happening right away → lập tức
She got an instant reply to her message.
2. danh từ
a very short moment of time → khoảnh khắc
She paused for an instant before answering the question.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «instant» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
immediate
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «instant»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.