blind
«blind» tiếng Việt mù, mành
Not able to see with your eyes.
Các nghĩa của «blind»
1. tính từ
not able to see with your eyes → mù
My grandfather has been blind since he was young.
2. danh từ
a covering for a window → mành
She pulled the blind down to block the sun.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «blind» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sightlessunseeing
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «blind»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.