claws
«claws» tiếng Việt móng vuốt, càng
Sharp curved nails on animal feet.
Các nghĩa của «claws»
1. danh từ
sharp curved nails on animal feet → móng vuốt
The eagle has sharp claws for catching prey.
2. danh từ
the pincers of a crab or lobster → càng
The crab snapped its claws at the small fish.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «claws» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
talonsnails
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «claws»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.