cool down
«cool down» tiếng Việt hạ nhiệt
To become less hot or less angry.
Các nghĩa của «cool down»
1. động từ
to become less hot or less angry
Let the soup cool down before you eat it.
2. động từ
to become calmer after being angry or excited → hạ nhiệt
After the argument, she went for a walk to cool down.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cool down» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cool down»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.