heat
«heat» tiếng Việt nhiệt, vòng loại
How hot something is, or to make warm.
Các nghĩa của «heat»
1. danh từ
how hot something is, or to make warm → nhiệt
The sun's heat made the sand very hot.
2. danh từ
one race in a series to decide a winner → vòng loại
She won her heat and moved to the final.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «heat» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
warmthhotness
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «heat»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.