hearing
«hearing» tiếng Việt thính giác, buổi điều trần
Ability to hear sounds.
Các nghĩa của «hearing»
1. danh từ
ability to hear sounds → thính giác
Her hearing became weaker as she grew older.
2. danh từ
an official meeting to examine a case → buổi điều trần
The court held a special hearing about the case.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «hearing» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
auditionlistening
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «hearing»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.