slim
«slim» tiếng Việt mảnh khảnh, mong manh
Thin in a nice way.
Các nghĩa của «slim»
1. tính từ
thin in a nice way → mảnh khảnh
She is tall and slim with dark hair.
2. tính từ
very small in amount or chance → mong manh
There is only a slim chance of rain today.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «slim» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
thinslender
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «slim»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.