uniform
«uniform» tiếng Việt đồng phục, đồng nhất
Special clothes worn for school or work.
Các nghĩa của «uniform»
special clothes worn for school or work → đồng phục
All the students wear a blue uniform to school.
the same everywhere, not changing → đồng nhất
The paint gave the wall a uniform grey colour.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «uniform» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
consistenteven
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «uniform»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.