cloudy

tính từA2 · cơ bản

With many clouds in the sky.

Các nghĩa của «cloudy»

1. tính từ

with many clouds in the sky → nhiều mây

It was cloudy all day, so we stayed inside.

2. tính từ

not clear; difficult to see through → đục

The water in the pond looked cloudy and dirty.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cloudy» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

overcast

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «cloudy»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← clothing clown →