smooth

tính từA2 · cơ bản

Having a flat even surface with no bumps.

Các nghĩa của «smooth»

1. tính từ

having a flat even surface with no bumps → trơn tru

This table has a smooth surface without any bumps.

2. tính từ

happening without problems or difficulties → suôn sẻ

We had a smooth flight without any delays.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «smooth» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

sleekslick

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «smooth»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← smoking smoothie →