smooth
«smooth» tiếng Việt trơn tru, suôn sẻ
Having a flat even surface with no bumps.
Các nghĩa của «smooth»
having a flat even surface with no bumps → trơn tru
This table has a smooth surface without any bumps.
happening without problems or difficulties → suôn sẻ
We had a smooth flight without any delays.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «smooth» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
sleekslick
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «smooth»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.