fellow
«fellow» tiếng Việt đồng nghiệp, gã
Man, or person in same group as you.
Các nghĩa của «fellow»
1. danh từ
a man or boy → gã
That fellow at the door wants to speak with you.
2. tính từ
belonging to the same group as you → đồng nghiệp
My fellow students helped me study for the test.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «fellow» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «fellow»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.