mend
«mend» tiếng Việt sửa chữa, lành lại
To fix something that is broken.
Các nghĩa của «mend»
1. động từ
to fix something that is broken → sửa chữa
She wants to mend the hole in her sock.
2. động từ
to heal or get better after an injury → lành lại
His broken arm will mend in a few weeks.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «mend» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «mend»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.