favour
«favour» tiếng Việt sự ưu ái, thiên vị
Something kind you do for someone.
Các nghĩa của «favour»
something kind you do for someone → sự ưu ái
Could you do me a favour and close the door?
to prefer or support one choice over another → thiên vị
The teacher seemed to favour the older students.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «favour» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
favorpreference
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «favour»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.