favour

danh từđộng từA2 · cơ bản

Something kind you do for someone.

Các nghĩa của «favour»

1. danh từ

something kind you do for someone → sự ưu ái

Could you do me a favour and close the door?

2. động từ

to prefer or support one choice over another → thiên vị

The teacher seemed to favour the older students.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «favour» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

favorpreference

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «favour»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← fault fear →