human
«human» tiếng Việt con người
A person, a man or woman.
Các nghĩa của «human»
1. danh từ
a person, a man or woman
Every human needs food, water, and rest to live.
2. tính từ
showing typical weaknesses or feelings that people have → con người
It is only human to feel scared sometimes.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «human» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «human»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.