feeder
«feeder» tiếng Việt bộ cấp liệu, đường nhánh
Thing that gives food to animals or machines.
Các nghĩa của «feeder»
thing that gives food to animals or machines → bộ cấp liệu
We filled the bird feeder with fresh seeds.
a road, river, or line that joins a larger one → đường nhánh
The narrow road is a feeder into the highway.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «feeder» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
tributarysupplier
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «feeder»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.