couple

danh từA2 · cơ bản

Two people together or a small number.

Các nghĩa của «couple»

1. danh từ

two people who are together, such as married partners → cặp đôi

That couple always walks their dog in the evening.

2. danh từ

a small, not exact number of things → vài

I will be back in a couple of minutes.

Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «couple» — trong ứng dụng WordStudy.

Từ đồng nghĩa và từ tương tự

pairduo

A2 nghĩa là gì

A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.

Đang học «couple»?

Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.

QR — App StoreHướng camera vào — mở App Store
← countryside course →