course
«course» tiếng Việt khóa học, món
A set of lessons or a path to follow.
Các nghĩa của «course»
1. danh từ
a set of lessons or a path to follow → khóa học
She is taking a cooking course this year.
2. danh từ
one part of a meal served separately → món
We had soup as the first course of dinner.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «course» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «course»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.