track
«track» tiếng Việt đường mòn, bài hát
Path or line on the ground.
Các nghĩa của «track»
1. danh từ
path or line on the ground → đường mòn
Runners lined up on the track before the race.
2. danh từ
a single song on a music album → bài hát
My favorite track on the album starts with drums.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «track» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
tracespoor
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «track»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.