cover
«cover» tiếng Việt che phủ, nắp
To put something over a thing to hide it.
Các nghĩa của «cover»
to put something over a thing to hide it → che phủ
She used a blanket to cover the sleeping baby.
an object placed on top of something to protect it → nắp
He put the cover back on the hot pot.
Bản dịch sang 16 ngôn ngữ khác, âm thanh và mọi nghĩa của «cover» — trong ứng dụng WordStudy.
Từ đồng nghĩa và từ tương tự
concealhide
A2 nghĩa là gì
A2 bao gồm các tình huống hằng ngày: mua sắm, đi lại, công việc, kể về bản thân và nhu cầu trước mắt. Từ điển này có 2.566 từ A2; toàn bộ từ điển gồm 84.633 từ phân cấp A1–C2.
Đang học «cover»?
Thêm vào WordStudy và luyện theo cách của bạn: thẻ, trắc nghiệm, ghép cặp, chính tả — hoặc một trò chơi nhanh. Từ bạn thêm từ YouTube, văn bản bất kỳ hay ảnh chụp đều nhận đúng định nghĩa và bản dịch như ở đây.